---
word: foregone
meaningVi: đã qua
pos:
  - adjective
ipa: fɔ:'gɔn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# foregone nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fɔ:'gɔn/

**foregone** — đã qua.

## động tính từ quá khứ của forego

## tính từ
- đã qua
- đã định đoạt trước, không trình được
- dự tính trước, biết trước, tất nhiên, tất yếu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
