---
word: forget
meaningVi: 'quên, không nhớ đến'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /fəˈɡet/
ipaUs: /fərˈɡet/
definitionEn: to fail to remember something; to lose the memory of a person or thing
examples:
  - en: I forgot my keys at home this morning.
    vi: Tôi quên chìa khóa ở nhà sáng nay.
  - en: She will never forget the day she met him.
    vi: Cô ấy sẽ không bao giờ quên ngày gặp anh ấy.
  - en: Don't forget to turn off the lights before leaving.
    vi: Đừng quên tắt đèn trước khi rời đi.
  - en: He forgot all about the meeting.
    vi: Anh ấy hoàn toàn quên mất cuộc họp.
synonyms:
  - disremember
  - fail to recall
  - blank out
antonyms:
  - remember
  - recall
  - recollect
collocations:
  - forget about
  - forget to do something
  - forget one's way
  - forget oneself
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Forget** là động từ chỉ hành động không nhớ hoặc mất ký ức về điều gì đó. Đây là từ rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---------|-------|------|
| **forget + danh từ** | I forgot my password. | Tôi quên mật khẩu của mình. |
| **forget to do** | He forgot to call her. | Anh ấy quên gọi cho cô ấy. |
| **forget + about + danh từ** | Let's forget about the argument. | Chúng ta quên cái cãi nhau đó đi. |
| **forget oneself** (mất bình tĩnh) | She forgot herself and shouted. | Cô ấy mất bình tĩnh và hét lên. |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-----|---------|-------|
| **forget** | không nhớ được (bị động, không có ý chủ) | I forgot the password. |
| **lose** | mất đồ vật (chủ động/bị động) | I lost my keys. |
| **leave** | để quên (chủ động hơn) | I left my keys at home. |

## Mẹo nhớ
- **Forget = Quên** (không ý chủ)
- **"Don't forget!"** là cách nhắc nhở ai đó điều quan trọng
- Hình dung: _Bạn quên lấy ô khi đi học — ô đã "rơi" khỏi trí nhớ của bạn_

## FAQ

**Q: Phân biệt "forgot to do" vs "forgot about doing"?**
- _Forget to do_: quên không làm điều gì → I forgot to call her. (Tôi quên gọi cho cô ấy)
- _Forget about_: quên về, bỏ qua điều gì → Let's forget about it. (Chúng ta quên chuyện đó đi)

**Q: "Forget" có chia thì như thế nào?**
- Present: forget, forgets
- Past: **forgot** (không phải "forgeted")
- Past participle: **forgotten** (hoặc _forgot_ trong tiếng Mỹ)
