---
word: formal
meaningVi: chính thức; trang trọng; theo nghi thức
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: ˈfɔːml
ipaUs: ˈfɔːrml
definitionEn: officially recognized or confirmed; characterized by observance of
  conventional forms and ceremony; not casual or relaxed
examples:
  - en: We need to send a formal invitation to the ambassador.
    vi: Chúng tôi cần gửi một lời mời chính thức đến đại sứ.
  - en: He wore a formal suit and tie to the wedding reception.
    vi: Anh ấy mặc bộ vest chính thức và cà vạt đến buổi tiệc cưới.
  - en: The company announced the merger in a formal statement.
    vi: Công ty thông báo về vụ sáp nhập trong một bản tuyên bố chính thức.
  - en: Her formal education ended at secondary school, but she continued learning
      independently.
    vi: Học vấn chính quy của cô ấy kết thúc ở trường trung học, nhưng cô tiếp tục
      tự học.
collocations:
  - formal education
  - formal event
  - formal dress
  - formal dinner
  - formal language
  - formal agreement
  - formal notice
  - formal meeting
synonyms:
  - official
  - ceremonial
  - conventional
  - stiff
  - rigid
antonyms:
  - informal
  - casual
  - relaxed
  - friendly
  - colloquial
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Formal** có hai ý chính:

### 1. **Chính thức, có tính chất pháp lý**
- Được thực hiện theo quy trình, quy định chính thức
- *Example:* formal apology (lời xin lỗi chính thức), formal complaint (khiếu nại chính thức)

### 2. **Trang trọng, theo nghi thức**
- Tuân thủ theo phong tục, quy chuẩn xã hội
- Đối lập với casual, thường trang phục lịch sự
- *Example:* formal dinner (bữa tối trang trọng), formal attire (trang phục chính thức)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Formal** | Chính thức, trang trọng | formal meeting (cuộc họp chính thức) |
| **Official** | Được chính quyền công nhân | official announcement (thông báo chính thức) |
| **Ceremonial** | Theo nghi thức trang trọng | ceremonial dress (trang phục nghi thức) |
| **Conventional** | Theo thông lệ, bình thường | conventional wisdom (trí tuệ thông thường) |

## Mối quan hệ với formal language vs. informal language

### **Formal Language (Ngôn ngữ chính thức)**
- Dùng trong công việc, học tập, thư từ chính thức
- Tránh contractions: "I am" thay vì "I'm"
- Từ vựng chuẩn mực: "regarding" thay vì "about"
- Cấu trúc câu phức tạp hơn

### **Informal Language (Ngôn ngữ thân mật)**
- Dùng trong hội thoại bạn bè, tin nhắn
- Sử dụng contractions: "I'm", "you've"
- Từ vựng giản dị: "about", "thing"
- Cấu trúc câu đơn giản, lỏng lẻo

## Mẹo nhớ

**FORMAL** = **FOR** + **MAL** (hình thức) → "theo hình thức, chính quy"
- Hành động formal cần tuân thủ form (mẫu, quy cách)
- Thường liên quan đến "form" (biểu mẫu, quy định)

## FAQ

**Q: Có thể dùng "formal" làm danh từ được không?**
A: Hiếm khi. Cụm danh từ có thể là "formal" (ví dụ trong thời trang: "a formal" = trang phục chính thức), nhưng chủ yếu formal là tính từ.

**Q: "Formal" và "official" có khác nhau không?**
A: Có. **Formal** nhấn mạnh phong cách/cách thức (formal dress, formal language), còn **official** nhấn mạnh chính quyền/thẩm quyền (official document, official spokesperson).

**Q: Khi nào nên dùng formal language?**
A: Trong email công việc, thư từ chính thức, thi cử, báo cáo học thuật, phỏng vấn xin việc.
