{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"format","word":"format","url":"https://eword.vn/tu-dien/format","html":"https://eword.vn/tu-dien/format","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/format.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/format.json","meaningVi":"định dạng, cách trình bày, bố cục; định dạng (dữ liệu)","definitionEn":"the way something is arranged, presented, or organized; the structure of a file or document; to arrange or prepare something in a particular way","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"ˈfɔːmæt","ipaUs":"ˈfɔːrmæt","examples":[{"en":"The video format is MP4, which is compatible with most devices.","vi":"Định dạng video là MP4, tương thích với hầu hết các thiết bị."},{"en":"We need to format the document in APA style for the academic conference.","vi":"Chúng tôi cần định dạng tài liệu theo kiểu APA cho hội nghị học thuật."},{"en":"The TV show has a talk show format with celebrity guests each week.","vi":"Chương trình truyền hình có định dạng talkshow với các khách mời nổi tiếng mỗi tuần."},{"en":"I'll format the hard drive to prepare it for the new operating system.","vi":"Tôi sẽ định dạng ổ cứng để chuẩn bị cho hệ điều hành mới."}],"collocations":["file format","document format","video format","image format","audio format","format specifications","standard format","custom format","format the disk","format the drive"],"idioms":[],"synonyms":["structure","arrangement","layout","design","organize","prepare"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Format** (danh từ) là cách thức sắp xếp, trình bày hoặc tổ chức thông tin, dữ liệu hoặc nội dung. **Format** (động từ) là hành động sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó theo một cách nhất định.\n\n## Phân Biệt Các Cách Sử Dụng\n\n### Format trong Công Nghệ\n- **File format**: Kiểu tập tin (PDF, DOCX, JPG, MP3, v.v.)\n- **Image format**: Định dạng hình ảnh (PNG, JPEG, GIF, WebP)\n- **Video format**: Định dạng video (MP4, AVI, MOV)\n- **Data format**: Cách lưu trữ dữ liệu cấu trúc\n\nVí dụ: *\"Save the image in PNG format to preserve transparency.\"* (Lưu hình ảnh ở định dạng PNG để bảo toàn độ trong suốt.)\n\n### Format trong Trình Bày & Tổ Chức\n- **Document format**: Bố cục tài liệu (lề, font, khoảng cách dòng)\n- **Page format**: Kích thước trang (A4, Letter, Legal)\n- **Text format**: Cách định dạng văn bản (đậm, nghiêng, gạch chân)\n\nVí dụ: *\"The teacher requires all essays in MLA format.\"* (Giáo viên yêu cầu tất cả bài luận ở định dạng MLA.)\n\n### Format trong Truyền Thông & Giải Trí\n- **Talk show format**: Kiểu chương trình talkshow\n- **Lecture format**: Hình thức giảng dạy\n- **Event format**: Cách tổ chức sự kiện\n\nVí dụ: *\"The conference will use a panel discussion format.\"* (Hội thảo sẽ sử dụng hình thức thảo luận nhóm.)\n\n## Động Từ \"Format\"\n\nKhi dùng làm động từ, **format** có nghĩa \"định dạng lại\" hoặc \"chuẩn bị theo định dạng nhất định\":\n\n- **Format a disk/drive**: Xóa sạch và chuẩn bị ổ cứng (lưu ý: mất tất cả dữ liệu!)\n  - *\"Warning: Formatting will erase all data on the drive.\"*\n  \n- **Format text**: Áp dụng định dạng cho văn bản\n  - *\"Format the heading in bold and larger font.\"*\n  - *\"Định dạng tiêu đề bằng chữ đậm và cỡ chữ lớn hơn.\"*\n\n## Từ Dễ Nhầm Lẫn\n\n| Từ | Nghĩa | Khác Biệt |\n|---|---|---|\n| **Format** | Định dạng, cách trình bày | Tập trung vào hình thức, cấu trúc |\n| **Form** | Mẫu, biểu mẫu | Là vật chất, mục đích điền thông tin |\n| **Formula** | Công thức | Công thức toán học, hóa học |\n\n**Ví dụ:**\n- *\"Fill in the form.\"* (Điền mẫu) ≠ *\"Choose the format.\"* (Chọn định dạng)\n\n## Mẹo Nhớ\n\n💡 **FORMAT** = **FORM** (hình thức) + **AT** (at, ở)  \n→ Cách hình thức được trình bày/sắp xếp tại đó.\n\n💡 Khi nói về tập tin máy tính, **format** luôn đi kèm với loại tập tin: MP3 format, PDF format, JPEG format.\n\n## Những Câu Hỏi Thường Gặp\n\n**Q: \"Format\" và \"layout\" khác nhau như thế nào?**  \nA: **Layout** (bố cục) thường chỉ vị trí phần tử trên trang. **Format** rộng hơn, bao gồm cả layout, font, kích thước, màu sắc, v.v.\n\n**Q: Có phải formatting = format không?**  \nA: **Formatting** là danh động từ của \"format\", chỉ quá trình định dạng. Ví dụ: *\"Text formatting includes bold, italics, and colors.\"*\n\n**Q: \"Format\" có phát âm khác trong các ngôn ngữ không?**  \nA: Tiếng Anh Anh (UK): /ˈfɔːmæt/, Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈfɔːrmæt/ (nhẹ hơn, nhanh hơn).\n\n## Cụm Từ Thường Gặp\n\n- **in format** → theo định dạng\n- **format compatibility** → khả năng tương thích định dạng\n- **standard format** → định dạng tiêu chuẩn\n- **file format conversion** → chuyển đổi định dạng tập tin\n- **format requirements** → yêu cầu về định dạng","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/format","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}