eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Former nghĩa là gì?

Former nghĩa là trước

adjectivenoun

Phát âm: /'fɔ:mə/

former — trước, cũ, xưa, nguyên.

tính từ

  • trước, cũ, xưa, nguyên
    • in former times — thuở xưa, trước đây
    • Mr X former Primer Minister — ông X, nguyên thủ tướng

danh từ

  • cái trước, người trước, vấn đề trước
    • of the two courses of action, I prefer the former — trong hai đường lối hành động, tôi thích đường lối trước

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).