---
word: forswear
meaningVi: 'tuyên bố từ bỏ, thề rằng sẽ không làm gì nữa'
pos:
  - verb
level: c1
ipaUk: fɔːˈswɛə(r)
ipaUs: fɔːrˈswɛr
definitionEn: >-
  To solemnly declare that one will no longer engage in or use something; to
  renounce or abandon something formally, often under oath
examples:
  - en: He forswore violence and committed himself to peaceful activism.
    vi: Anh ấy tuyên bố từ bỏ bạo lực và cam kết theo đuổi hoạt động hòa bình.
  - en: She forswore alcohol after years of struggling with addiction.
    vi: Cô ấy thề sẽ không uống rượu nữa sau nhiều năm vật lộn với nghiện rượu.
  - en: >-
      The politician forswore his former alliance and switched political
      parties.
    vi: Chính trị gia đó từ bỏ liên minh cũ của mình và chuyển sang đảng khác.
collocations:
  - forswear violence
  - forswear alcohol
  - forswear power
  - forswear allegiance
  - forswear claims
  - solemnly forswear
  - publicly forswear
  - forswear one's faith
synonyms:
  - renounce
  - abandon
  - relinquish
  - abjure
  - disclaim
  - disavow
antonyms:
  - embrace
  - adopt
  - pursue
  - uphold
idioms:
  - phrase: forswear oneself
    meaningVi: 'tự phủ nhận bản thân, hành động trái ngược với những gì đã tuyên bố'
    exampleEn: >-
      By breaking his promise, he forswore himself in front of the entire
      community.
    exampleVi: >-
      Bằng cách phá vỡ lời hứa của mình, anh ấy tự phủ nhận mình trước cộng
      đồng.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Forswear** (động từ, phát âm: fɔː-ˈswɛər) là từ chính thức/văn viết, mang sắc thái trang trọng và cam kết mạnh mẽ. Nó có nghĩa là **tuyên bố chính thức rằng sẽ từ bỏ, không còn sử dụng hay tham gia vào cái gì**.

Từ này thường được dùng khi:
- Người nói tuyên bố công khai, thường là trước nhiều người
- Có tính chất hành pháp hoặc đạo đức (thề nguyền, cam kết vĩnh viễn)
- Từ bỏ thứ gì đó đã từng có ý nghĩa hoặc quyền lực

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nuance | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Forswear** | Tuyên bố công khai, mạnh mẽ, thường về giá trị/quyền/hành vi | *I forswear violence* = Tôi tuyên bố từ bỏ bạo lực |
| **Renounce** | Từ bỏ quyền/danh hiệu/quốc tịch, hành chính | *renounce citizenship* = từ bỏ quốc tịch |
| **Abjure** | Từ bỏ dưới bảo vệ, thường với uy quyền; pháp lý | *abjure heresy* = từ bỏ dị giáo |
| **Quit** | Bỏ, thôi, thường không trang trọng | *quit smoking* = bỏ hút thuốc |

## Dạng chia

- **Present**: forswear / forswears
- **Past**: forswore  
- **Past participle**: forsworn
- **Gerund**: forswearing

*Ví dụ*: "He has forsworn his loyalty to the old order." (Anh ấy đã từ bỏ lòng trung thành với trật tự cũ.)

## Mẹo nhớ

**Tách từ**: "for-" (cho, dành cho) + "swear" (thề) = **"thề để từ bỏ"**. Một lần thề nguyền, không quay lại.

## FAQ

**Q: Forswear có cần giới từ không?**  
A: Không nhất thiết. Có thể dùng:
- *forswear something* → "forswear violence"
- *forswear + infinitive* → "forswear to ever return" (ít phổ biến)

**Q: Khác gì giữa "forswear" và "foreswear"?**  
A: "Foreswear" không tồn tại. Chỉ dùng **forswear** (không có "e" sau "for").

**Q: Từ này có cũ/lỗi thời không?**  
A: Có chút tính cổ điển/văn hiến, nhưng vẫn được dùng trong văn bản pháp lý, ngôn luận chính trị, và cách nói trang trọng.

## Bối cảnh sử dụng

- **Pháp lý/chính trị**: *forswear allegiance, forswear an oath*
- **Đạo đức/tôn giáo**: *forswear sin, forswear earthly desires*
- **Cá nhân cam kết**: *forswear old habits, forswear excess*
