---
word: forthright
meaningVi: thẳng
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
ipa: "'fɔ:θrait"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# forthright nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fɔ:θrait/

**forthright** — thẳng.

## tính từ
- thẳng
- trực tính, thẳng thắn, nói thẳng
- quả quyết

## phó từ
- thẳng tuột, thẳng tiến
- ngay, lập tức

## danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đường thẳng
  - *forthrights and meanless* — đường thẳng và đường quanh co

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
