eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fortify nghĩa là gì?

Fortify nghĩa là củng cố

verb

Phát âm: /'fɔ:tifai/

fortify — củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm.

ngoại động từ

  • củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
    • to fortify one's courage — củng cố lòng dũng cảm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).