---
word: fortune
meaningVi: tài sản lớn; vận may, số phận
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈfɔːtʃuːn/
ipaUs: /ˈfɔːrtʃuːn/
definitionEn: a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's
  life; destiny or fate
examples:
  - en: He inherited a great fortune from his grandfather.
    vi: Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình.
  - en: She made her fortune in real estate business.
    vi: Cô ấy kiếm được tài sản lớn trong lĩnh vực bất động sản.
  - en: By good fortune, we found a hotel just before the rain started.
    vi: May mắn thay, chúng tôi tìm được một khách sạn ngay trước khi mưa bắt đầu.
  - en: Some people believe their fortune is determined by fate.
    vi: Một số người tin rằng số phận của họ được xác định trước.
collocations:
  - make a fortune
  - inherit a fortune
  - seek one's fortune
  - tell someone's fortune
  - a stroke of fortune
  - change of fortune
synonyms:
  - wealth
  - riches
  - luck
  - fate
  - destiny
antonyms:
  - poverty
  - misfortune
  - ill luck
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân loại nghĩa

### 1. **Tài sản lớn** (danh từ đếm được)
Chỉ một lượng tiền hoặc tài sản khổng lồ, thường là thành quả kinh doanh hay thừa hưởng.
- *Make a fortune*: kiếm được nhiều tiền
- *Inherit a fortune*: thừa hưởng tài sản

### 2. **Vận may, số phận** (danh từ không đếm được)
Chỉ sự may mắn, cơ may hoặc định mệnh ảnh hưởng đến cuộc sống.
- *By good/bad fortune*: may mắn/xui xẻo thay
- *Tell someone's fortune*: xem tướng, đoán số phận

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **fortune** | tài sản lớn HOẶC vận may | He won a fortune at the lottery. |
| **money** | tiền nói chung (vừa vừa, nhiều hay ít đều dùng được) | She doesn't have much money. |
| **wealth** | sự giàu có, tài sản tích lũy | Their wealth comes from oil. |
| **luck** | may mắn (không nhất thiết là tiền) | I had good luck in the interview. |

## Mẹo nhớ

**"For-tune"** → **"Cho" một cơ hội (tu-ne/tuning)** → vận may sẽ đến. Hoặc **"fort-une"** = một "pháo đài" (fort) của sự giàu có.

## FAQ

**Q: "Fortune" luôn chỉ tiền hay có thể chỉ khác?**
A: Cả hai đều đúng. Nó có thể là tài sản vật chất (tiền, tài sản) hoặc bản chất trừu tượng (vận may, số phận).

**Q: "Tell someone's fortune" là gì?**
A: Chỉ hành động xem tướng, đoán vận may của ai đó—thường liên quan đến những người mê tín.

**Q: Có cách nào để phân biệt hai nghĩa?**
A: Nếu có thể thay bằng "money/wealth" → là tài sản. Nếu có thể thay bằng "luck/fate" → là vận may.
