---
word: fountain
meaningVi: suối nước, nguồn sông
pos:
  - noun
ipa: "'fauntin"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fountain nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fauntin/

**fountain** — suối nước, nguồn sông.

## danh từ
- suối nước, nguồn sông
- vòi nước, vòi phun (công viên)
- máy nước
- bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy)
- (nghĩa bóng) nguồn
  - *the fountain of truth* — nguồn chân lý

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
