eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fourth nghĩa là gì?

Fourth nghĩa là thứ tư

UK fɔːθ · US fɔːθ

nounadjectiveSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

fourth — thứ tư.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /fɔːθ/

English: (not used in the plural) The person or thing in the fourth position.

Từ loại

  • noun
  • adjective

Liên quan

Đồng nghĩa: fourth part, quarter, ¼


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.