---
word: fowl
meaningVi: gà, thịt gà
pos:
  - noun
  - verb
ipa: faul
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fowl nghĩa là gì?

**Phát âm:** /faul/

**fowl** — gà, thịt gà.

## danh từ
- gà, thịt gà
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chim; thịt chim (chỉ còn dùng trong kết hợp fish,  flesh fowl cá, thịt chim)

## nội động từ
- bắn chim; đánh bẫy chin

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
