---
word: fragile
meaningVi: dễ vỡ, dễ hỏng; yếu ớt, không vững chắc
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈfrædʒaɪl
ipaUs: ˈfrædʒəl
definitionEn: easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling
examples:
  - en: The glass vase is very fragile, so please handle it with care.
    vi: Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó.
  - en: Her health remained fragile throughout her recovery period.
    vi: Sức khỏe của cô ấy vẫn yếu ớt trong suốt thời gian phục hồi.
  - en: The peace agreement is still fragile and could collapse at any moment.
    vi: Thỏa thuận hòa bình vẫn còn không vững chắc và có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.
  - en: Handle the fragile items marked on this box with extra attention.
    vi: Hãy xử lý các vật dễ vỡ được đánh dấu trên hộp này một cách đặc biệt cẩn
      thận.
collocations:
  - fragile goods
  - fragile state
  - fragile health
  - fragile ecosystem
  - extremely fragile
  - remain fragile
synonyms:
  - delicate
  - brittle
  - breakable
  - frail
  - vulnerable
antonyms:
  - strong
  - robust
  - sturdy
  - durable
  - resilient
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Fragile** có hai ý chính:

1. **Vật lý**: Dễ bị vỡ, hỏng khi va đập hoặc xử lý bất cẩn (vật liệu, đồ vật)
2. **Trường hợp trừu tượng**: Yếu ớt, không vững chắc, dễ bị tổn hại (sức khỏe, tình hình chính trị, mối quan hệ)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Fragile** | Dễ vỡ, có nguy cơ bị hỏng | a fragile glass |
| **Frail** | Yếu ớt, không khỏe (thường dùng cho con người) | a frail elderly person |
| **Delicate** | Tinh tế, mỏng manh, cần xử lý nhẹ nhàng | a delicate flower |
| **Brittle** | Dễ gãy (vật liệu cứng nhưng mong manh) | brittle plastic |

## Mẹo nhớ

- **"Frag"** = mảnh vỡ → *fragile* = dễ thành mảnh vỡ
- Từ Latin **"fragilis"** (từ *frangere* = gẫy, vỡ)
- Hình ảnh: Một chiếc cốc trong hộp đựng hàng dễ vỡ → cần dán nhãn "FRAGILE"

## Sử dụng thường gặp

- **Packaging**: "This package contains fragile items. Handle with care."
- **Sức khỏe**: "After the surgery, his condition is still fragile."
- **Tình cảm**: "Their friendship is fragile and needs nurturing."
- **Kinh tế**: "The economy is in a fragile state."

## Các dạng liên quan

- **Fragility** (n): tính dễ vỡ, sự yếu ớt
- **Fragilely** (adv): một cách dễ vỡ (ít dùng)
- **Fragility** (n): the fragility of life = tính mong manh của cuộc sống

## FAQ

**Q: "Fragile" có thể dùng cho con người không?**  
A: Có, nhưng thường để chỉ sức khỏe/tinh thần yếu ớt. Để nói một người gầy yếu về thể chất, dùng **"frail"** là tự nhiên hơn.

**Q: Sự khác biệt giữa "fragile" và "vulnerable" là gì?**  
A: *Fragile* nhấn mạnh khả năng bị vỡ/hỏng; *vulnerable* nhấn mạnh khả năng bị tổn thương/tấn công, nhưng không nhất thiết dễ vỡ.
