---
word: frail
meaningVi: dễ vỡ; mỏng mảnh
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: freil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# frail nghĩa là gì?

**Phát âm:** /freil/

**frail** — dễ vỡ; mỏng mảnh.

## tính từ
- dễ vỡ; mỏng mảnh
- yếu đuối, ẻo lả
- nhu nhược, bạc nhược, dễ bị cám dỗ
- tạm bợ, mỏng manh
  - *a frail life* — cuộc sống tạm bợ
  - *frail happiness* — hạnh phúc mỏng manh
- không trinh tiết

## danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) đàn bà, con gái

## danh từ
- làn (đựng nho...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
