---
word: frank
meaningVi: miễn cước; đóng dấu miễn cước
pos:
  - verb
  - noun
  - adjective
ipa: fræɳk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# frank nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fræɳk/

**frank** — miễn cước; đóng dấu miễn cước.

## ngoại động từ
- miễn cước; đóng dấu miễn cước
- (sử học) ký miễn cước
- (sử học) cấp giấy thông hành

## danh từ (sử học)
- chữ ký miễn cước
- bì có chữ ký miễn cước

## tính từ
- ngay thật, thẳng thắn, bộc trực
  - *to be quite frank with someone* — ngay thật đối với ai; đối xử thẳng thắn với ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
