---
word: freak
meaningVi: tính đồng bóng, tính hay thay đổi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: fri:k
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# freak nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fri:k/

**freak** — tính đồng bóng, tính hay thay đổi.

## danh từ
- tính đồng bóng, tính hay thay đổi
  - *out of mere freak* — chỉ vì tính đồng bóng
- quái vật; điều kỳ dị
  - *a freak of nature* — một quái vật

## ngoại động từ
- làm lốm đốm, làm có vệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
