---
word: free
meaningVi: tự do; miễn phí
pos:
  - adjective
  - verb
level: a1
ipaUk: /friː/
ipaUs: /friː/
definitionEn: >-
  not under the control of another person; not restricted or limited; costing
  nothing
examples:
  - en: She is finally free from her responsibilities.
    vi: Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi những trách nhiệm của mình.
  - en: This software is free to download and use.
    vi: Phần mềm này miễn phí để tải xuống và sử dụng.
  - en: Are you free this weekend? I'd like to invite you to a party.
    vi: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Tôi muốn mời bạn đến dự tiệc.
  - en: The prisoners were freed after serving their sentences.
    vi: Những tù nhân đã được ph釋放 sau khi chấp hành xong hình phạt.
synonyms:
  - unoccupied
  - available
  - at liberty
  - complimentary
  - gratis
antonyms:
  - busy
  - occupied
  - restricted
  - paid
  - confined
collocations:
  - free time
  - free will
  - set free
  - free of charge
  - break free
  - feel free
  - free from
  - free trade
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Free** có hai nghĩa chủ yếu:

1. **Tự do, không bị ràng buộc** – không chịu sự kiểm soát của người khác hoặc các giới hạn
2. **Miễn phí, không tốn tiền** – không cần thanh toán

## Cách dùng

### Tự do (adjective)

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| Tự do cá nhân | *You are free to do whatever you want.* (Bạn tự do làm bất kỳ điều gì bạn muốn.) |
| Không bận rộn | *I'm free tomorrow afternoon.* (Tôi rảnh chiều mai.) |
| Giải phóng | *The bird is finally free from the cage.* (Con chim cuối cùng đã tự do khỏi lồng.) |

### Miễn phí (adjective)

- *This app is free to use.* (Ứng dụng này miễn phí sử dụng.)
- *free shipping* (miễn phí vận chuyển)

### Giải phóng, thả (verb)

- *They freed the hostages.* (Họ đã thả những con tin.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý khác |
|----|--------|
| **free** (tự do) | Nói về trạng thái hoặc có sẵn |
| **liberty** (tự do) | Chính thức hơn, thường trong bối cảnh pháp lý/chính trị |
| **freedom** (tự do) | Khái niệm trừu tượng, quyền tự do lớn hơn |

## Mẹo nhớ

- **"Free"** = không tốn tiền + không bị ràng buộc
- **Collocation** "**free of charge**" = miễn phí 100% (dùng trong tiếng Anh hôm nay)
- **"Feel free"** = hãy thoải mái làm (lời mời lịch sự)

## FAQ

**Q: "Free time" và "leisure time" khác nhau như thế nào?**

A: *Free time* = thời gian bạn có sẵn (không bị ràng buộc); *leisure time* = thời gian rảnh để thư giãn, thường hàm ý chủ động thư giãn hơn.

**Q: Làm sao phân biệt "free" (miễn phí) và "gratis"?**

A: *Free* là từ phổ biến hàng ngày; *gratis* chính thức hơn, thường thấy trong quảng cáo/tài liệu legal.
