---
word: frenzy
meaningVi: sự điên cuồng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'frenzi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# frenzy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'frenzi/

**frenzy** — sự điên cuồng.

## danh từ
- sự điên cuồng
  - *a frenzy of despair* — sự thất vọng đến điên cuồng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mê loạn

## ngoại động từ
- làm điên cuồng, làm giận điên lên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
