---
word: frequent
meaningVi: thường xuyên, liên tục xảy ra hoặc gặp phải
pos:
  - adjective
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈfriːkwənt
ipaUs: ˈfrikwənt
definitionEn: happening or occurring often; to visit or go to a place regularly
examples:
  - en: She makes frequent trips to the countryside to visit her parents.
    vi: Cô ấy thường xuyên đi du lịch ra ngoài thành phố để thăm bố mẹ.
  - en: The airport is closed due to frequent storms in this region.
    vi: Sân bay bị đóng cửa do những cơn bão xảy ra thường xuyên ở khu vực này.
  - en: He frequently visits the same café where he first met his wife.
    vi: Anh ấy thường xuyên ghé thăm quán cà phê nơi anh lần đầu gặp vợ.
collocations:
  - frequent visitor
  - frequent flyer
  - frequent customer
  - frequent occurrence
  - frequent question
  - frequent contact
synonyms:
  - common
  - regular
  - habitual
  - recurring
  - periodic
  - often
antonyms:
  - rare
  - infrequent
  - occasional
  - seldom
  - uncommon
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Frequent** có hai cách sử dụng chính:

### 1. Tính từ (Adjective)
Dùng để mô tả điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện nhiều lần, thường xuyên.
- *Frequent headaches* = đau đầu thường xuyên
- *Frequent calls from telemarketers* = những cuộc gọi thường xuyên từ nhân viên tiếp thị

### 2. Động từ (Verb)
Có nghĩa là "ghé thăm thường xuyên", "đi tới một nơi nào đó một cách định kỳ". Cách phát âm nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai: /frɪˈkwent/
- *to frequent a restaurant* = thường xuyên đi ăn ở một nhà hàng
- *They frequent this bar every Friday night* = Họ thường xuyên đến quán bar này vào mỗi tối thứ sáu

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Frequent** (adj.) | Thường xuyên, nhiều lần | Frequent visitors |
| **Often** (adv.) | Thường thường (từ phó từ) | They often visit |
| **Rare** | Hiếm, ít khi gặp | Rare disease |
| **Occasional** | Thỉnh thoảng, không thường | Occasional meetings |

## Mẹo ghi nhớ

- **Tính từ**: Phát âm /ˈfrikwənt/ (nhấn âm 1) → "FREQ-went"
- **Động từ**: Phát âm /frɪˈkwent/ (nhấn âm 2) → "fre-QUENT"
- Dùng "frequently" (phó từ) trong câu khi cần mô tả cách thức hành động

## Collocations thường gặp

- **Frequent flyer** = khách hàng thường xuyên của hãng hàng không
- **Frequent shopper** = người mua sắm thường xuyên
- **Frequent question (FAQ)** = câu hỏi thường gặp
- **Most frequent** = phổ biến nhất, xảy ra nhiều nhất

## FAQ

**Q: Có khác gì giữa "often" và "frequently"?**  
A: Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng "often" dùng phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày. "Frequently" tính chuyên môn, chính thức hơn.

**Q: "Frequent" như động từ có bị lãng quên không?**  
A: Có, cách dùng động từ khá chính thức và hiếm gặp trong giao tiếp bình thường. Nó thường xuất hiện trong tiểu thuyết, báo chí hoặc văn bản chính thức.
