Phát âm: /'friski/
frisky — nghịch ngợm; hay nô đùa.
tính từ
- nghịch ngợm; hay nô đùa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Frisky nghĩa là nghịch ngợm
Phát âm: /'friski/
frisky — nghịch ngợm; hay nô đùa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).