Phát âm: /fə:θ/ (frith) /friθ/
frith — vịnh hẹp.
danh từ
- vịnh hẹp
- cửa sông
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Frith nghĩa là vịnh hẹp
Phát âm: /fə:θ/ (frith) /friθ/
frith — vịnh hẹp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).