---
word: fruit
meaningVi: 'quả, trái cây'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /fruːt/
ipaUs: /fruːt/
definitionEn: >-
  The sweet or savoury product of a plant containing seeds, eaten as food; or
  the result or consequence of an action or effort
examples:
  - en: I eat fresh fruit every morning for breakfast.
    vi: Tôi ăn trái cây tươi mỗi sáng cho bữa sáng.
  - en: 'Apples, oranges, and bananas are popular fruits.'
    vi: 'Táo, cam và chuối là những loại trái cây phổ biến.'
  - en: The fruits of their hard work finally showed after years of effort.
    vi: >-
      Thành quả của nỗ lực làm việc chăm chỉ của họ cuối cùng đã hiện ra sau
      nhiều năm.
  - en: This region produces tropical fruits like mango and pineapple.
    vi: Vùng này sản xuất trái cây nhiệt đới như xoài và dứa.
synonyms:
  - produce
  - crop
  - result
  - outcome
antonyms:
  - vegetable
collocations:
  - fresh fruit
  - dried fruit
  - tropical fruit
  - citrus fruit
  - fruit salad
  - bear fruit
  - fruits of labour
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Fruit** có hai nghĩa cơ bản:
1. **Trái cây, quả** – sản phẩm ngọt hoặc mặn của cây, chứa hạt, dùng làm thức ăn
2. **Thành quả, kết quả** – hình ảnh ngôn ngữ chỉ kết quả của một nỗ lực hay hành động

## Cách dùng

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Danh từ đếm được (từng quả)** | a banana, an apple → two apples, three bananas |
| **Danh từ không đếm được (tập hợp)** | I like fruit / I like fruits (cả hai đều đúng) |
| **Ngôn ngữ** | bear fruit (có kết quả), fruits of labour (thành quả công sức) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Fruit vs Vegetable**: Fruit là quả cây (chứa hạt, ngọt), vegetable là rau (lá, thân, rễ, không chứa hạt trong thực phẩm)
  - *Ví dụ*: An apple is a fruit, but lettuce is a vegetable.
  
- **Fruits vs Fruits of**: 
  - "Fruits" = múa trái cây cụ thể
  - "Fruits of" = kết quả trừu tượng (luôn dùng "fruits" ở đây)

## Mẹo nhớ
**"Fresh fruit"** – câu phổ biến nhất, hãy nhớ kết hợp **fresh** với **fruit** khi nói về trái cây tươi.

Hình ảnh ngôn ngữ **"bear fruit"** (sinh ra trái cây = có kết quả tốt) xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh văn phòng.

## FAQ

**Q: "Fruit" số nhiều là gì?**  
A: "Fruit" có thể là "fruit" (không đếm được) hoặc "fruits" (các loại trái cây khác nhau). Ví dụ: *I like fruit* (chung chung) vs *The market sells many exotic fruits* (các loại).

**Q: Có phải cà chua là trái cây không?**  
A: Về mặt botanica có, nhưng trong từ vựng hàng ngày, cà chua thường được gọi là vegetable.

**Q: "Fruit salad" là gì?**  
A: Salad trái cây – một món ăn kết hợp nhiều loại trái cây cắt nhỏ.
