Phát âm: /'fru:tlis/
fruitless — không ra quả, không có quả.
tính từ
- không ra quả, không có quả
- không có kết quả, thất bại; vô ích
- fruitless efforts — những cố gắng vô ích
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Fruitless nghĩa là không ra quả
Phát âm: /'fru:tlis/
fruitless — không ra quả, không có quả.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).