fry-up — đựa thức ăn rán.
danh từ
- đựa thức ăn rán
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Fry-up nghĩa là đựa thức ăn rán
fry-up — đựa thức ăn rán.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).