Phát âm: /'ful'stɔp/
full stop — dấu chấm.
danh từ
- (ngôn ngữ học) dấu chấm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Full stop nghĩa là dấu chấm
Phát âm: /'ful'stɔp/
full stop — dấu chấm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).