---
word: function
meaningVi: chức năng, vai trò; hoạt động
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈfʌŋkʃən/
ipaUs: /ˈfʌŋkʃən/
definitionEn: The purpose or task that something is designed or expected to
  perform; to work or operate as intended
examples:
  - en: The main function of a phone is to make calls and send messages.
    vi: Chức năng chính của điện thoại là gọi điện và gửi tin nhắn.
  - en: The heart functions as a pump to distribute blood throughout the body.
    vi: Tim hoạt động như một máy bơm để tuần hoàn máu khắp cơ thể.
  - en: This coffee shop functions as both a café and a library in the evenings.
    vi: Quán cà phê này vừa là nơi bán cà phê vừa là thư viện vào buổi tối.
  - en: If the engine doesn't function properly, take your car to the mechanic.
    vi: Nếu động cơ không hoạt động bình thường, hãy đưa xe đến thợ sửa.
collocations:
  - primary function
  - vital function
  - executive function
  - bodily functions
  - social function
  - governmental function
synonyms:
  - purpose
  - role
  - duty
  - operation
  - task
  - work
antonyms:
  - dysfunction
  - malfunction
  - failure
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Function** (danh từ) có hai ý chính:

1. **Vai trò/Chức năng**: Mục đích mà thứ gì đó được thiết kế để làm
   - *Ví dụ*: "The function of a knife is to cut things" (Chức năng của con dao là cắt các vật)

2. **Hoạt động/Vận hành**: Tính trạng hoạt động bình thường
   - *Ví dụ*: "The printer isn't functioning" (Máy in không hoạt động)

**Function** (động từ) có nghĩa: hoạt động, vận hành

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **function** | chức năng, vai trò | The function of glasses is to help you see |
| **purpose** | mục đích, ý định | Her purpose was to finish the project on time |
| **role** | vai trò (thường trong bối cảnh nhân vật) | She plays the role of a doctor in the movie |
| **duty** | nhiệm vụ, bổn phận | It's your duty to complete the task |

## Ứng Dụng Thực Tế

### Trong Công Việc & Giáo Dục
- "What's the function of this software?" → Phần mềm này có chức năng gì?
- "His function in the team is to organize meetings" → Vai trò của anh ấy trong nhóm là tổ chức các cuộc họp

### Trong Khoa Học & Y Học
- "The lungs function to absorb oxygen" → Phổi hoạt động để hấp thụ oxy
- "Cognitive functions include memory and attention" → Các chức năng nhận thức bao gồm trí nhớ và sự tập trung

### Trong Toán Học (Function = Hàm số)
- Một khái niệm quan trọng: "y = f(x)" là hàm số
- Cách dùng: "The function shows the relationship between input and output"

## Mẹo Nhớ

💡 **Function** → **Functional** (adj): "có chức năng", "thực tiễn"
- A functional design is one that works well (Thiết kế thực tiễn là thiết kế hoạt động tốt)

💡 **Dysfunction** = không hoạt động, rối loạn
- "sleep dysfunction" → rối loạn giấc ngủ

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: "Function" và "purpose" khác nhau thế nào?**
A: 
- **Function** = mục đích mà thứ gì đó được *thiết kế* để làm (khách quan)
- **Purpose** = ý định cá nhân hoặc mục đích tổng quát (chủ quan hơn)
  - Ví dụ: "The function of an alarm clock is to wake you up, but your purpose might be to arrive at work on time"

**Q: Khi nào dùng "function" làm động từ?**
A: Khi nói về việc thứ gì đó hoạt động/vận hành (thường ở dạng phủ định hoặc khi nói về sự hoạt động liên tục)
- ✅ "The printer functions well" (Máy in hoạt động tốt)
- ✅ "The system isn't functioning" (Hệ thống không hoạt động)
- ❌ "The printer functions to print" (Sai – không dùng động từ như vậy)
