---
word: functionate
meaningVi: chức năng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'fʌɳkʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# functionate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fʌɳkʃn/

**functionate** — chức năng.

## danh từ
- chức năng
  - *procreative function* — chức năng sinh sản
- ((thường) số nhiều) nhiệm vụ, trách nhiệm
  - *the functions of a judge* — nhiệm vụ của quan toà
- buổi lễ; buổi họp mặt chính thức, buổi họp mặt quan trọng
- (toán học) hàm, hàm số
- (hoá học) chức

## nội động từ+ (functionate) /'fʌɳkʃneit/
- hoạt động, chạy (máy)
- thực hiện chức năng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
