{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"fundamental","word":"fundamental","url":"https://eword.vn/tu-dien/fundamental","html":"https://eword.vn/tu-dien/fundamental","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/fundamental.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/fundamental.json","meaningVi":"cơ bản, nền tảng, căn bản","definitionEn":"Essential, basic, or relating to the most important parts of something; forming the foundation or core of something","pos":["adjective","noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˌfʌndəˈmentəl/","ipaUs":"/ˌfʌndəˈmentəl/","examples":[{"en":"Mathematics is fundamental to understanding physics.","vi":"Toán học là nền tảng để hiểu vật lý."},{"en":"The fundamental principle of democracy is equality before the law.","vi":"Nguyên tắc cơ bản của dân chủ là bình đẳng trước pháp luật."},{"en":"We need to address the fundamental problems before making improvements.","vi":"Chúng ta cần giải quyết các vấn đề cơ bản trước khi cải thiện."},{"en":"His fundamental misunderstanding of the situation led to poor decisions.","vi":"Sự hiểu lầm nơi cơ bản của anh ấy về tình huống đã dẫn đến những quyết định tồi."}],"collocations":["fundamental principle","fundamental right","fundamental change","fundamental difference","fundamental error","fundamental level"],"idioms":[],"synonyms":["basic","essential","core","underlying","primary","principal"],"antonyms":["superficial","secondary","trivial","peripheral","incidental"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Fundamental** (tính từ) mô tả những thứ mang tính chất **nền tảng**, **căn bản**, không thể bỏ qua trong một hệ thống, lĩnh vực hay khái niệm nào đó. Nó đề cập đến các yếu tố *đầu tiên*, *cơ sở* mà những thứ khác được xây dựng dựa trên đó.\n\n**Fundamental** (danh từ) - những nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản: *\"the fundamentals of English grammar\"* (những nội dung cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|-----|---------|--------|\n| **Fundamental** | Cơ bản, là nền tảng (rất quan trọng) | *Listening is fundamental to learning a language.* |\n| **Basic** | Đơn giản, ở mức sơ cấp | *This is a basic exercise for beginners.* |\n| **Essential** | Thiết yếu, không thể thiếu | *Water is essential for life.* |\n| **Primary** | Chính, thứ nhất | *The primary reason for the delay was bad weather.* |\n\n→ **Fundamental** nhấn mạnh tính **nền tảng**, **cấu thành cơ sở** hơn; **basic** chỉ đơn giản hơn; **essential** là không thể thiếu.\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Trong giáo dục & khoa học\n- *Learning the fundamentals of programming is crucial.* (Học những kiến thức cơ bản về lập trình là rất quan trọng.)\n- *The fundamental laws of physics apply everywhere.* (Những định luật cơ bản của vật lý áp dụng ở khắp mọi nơi.)\n\n### 2. Trong chính trị & xã hội\n- *Freedom of speech is a fundamental right.* (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)\n- *There's a fundamental difference in their political views.* (Có sự khác biệt căn bản trong quan điểm chính trị của họ.)\n\n### 3. Trong kinh doanh & quản lý\n- *We must address the fundamental issues before expanding.* (Chúng ta phải giải quyết các vấn đề cơ bản trước khi mở rộng.)\n- *Cost control is fundamental to our business strategy.* (Kiểm soát chi phí là nền tảng của chiến lược kinh doanh của chúng ta.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Fund** (quỹ, nền, cơ sở) + **mental** → từ có liên quan đến \"nền tảng của tâm trí\". Hãy tưởng tượng **fundamental** như **\"foundation\"** (nền móng) của một ngôi nhà — nó ở dưới cùng và hỗ trợ tất cả những thứ khác.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Fundamental\" và \"fundamentally\" khác nhau như thế nào?**\n- *Fundamental* = tính từ/danh từ (chất)\n- *Fundamentally* = trạng từ (chỉ cách thức/mức độ)\n- Ví dụ: *\"This is a fundamental problem.\"* vs *\"We fundamentally disagree.\"*\n\n**Q: Có thể dùng \"fundamental\" với những điều tiêu cực không?**\n- Có. *\"There's a fundamental flaw in his argument.\"* (Có một khuyết điểm căn bản trong lập luận của anh ấy.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/fundamental","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}