fundamentally — về cơ bản.
phó từ
- về cơ bản
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Fundamentally nghĩa là về cơ bản
fundamentally — về cơ bản.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).