---
word: furnish
meaningVi: cung cấp
pos:
  - verb
ipa: "'fə:niʃ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# furnish nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fə:niʃ/

**furnish** — cung cấp.

## ngoại động từ
- cung cấp
- trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
