Phát âm: /'fə:ðə'mɔ:/
furthermore — hơn nữa, vả lại.
phó từ
- hơn nữa, vả lại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Furthermore nghĩa là hơn nữa
Phát âm: /'fə:ðə'mɔ:/
furthermore — hơn nữa, vả lại.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).