---
word: fusion
meaningVi: sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
pos:
  - noun
ipa: "'fju:ʤn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fusion nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fju:ʤn/

**fusion** — sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra.

## danh từ
- sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
- sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
- sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
