---
word: gabble
meaningVi: lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'gæbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# gabble nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gæbl/

**gabble** — lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ.

## danh từ
- lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ
- tiếng kêu quàng quạc (ngỗng)

## động từ
- nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh
- kêu quàng quạc (ngỗng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
