Phát âm: /'gædʤit/
gadget — bộ phận cải tiến ; máy cải tiến.
danh từ
- (thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến
- đồ dùng, đồ vật, đ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Gadget nghĩa là bộ phận cải tiến
Phát âm: /'gædʤit/
gadget — bộ phận cải tiến ; máy cải tiến.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).