{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"gain","word":"gain","url":"https://eword.vn/tu-dien/gain","html":"https://eword.vn/tu-dien/gain","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/gain.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/gain.json","meaningVi":"đạt được, tăng lên, lợi nhuận","definitionEn":"to obtain or secure something desired; an increase in amount or value","pos":["verb","noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ɡeɪn/","ipaUs":"/ɡeɪn/","examples":[{"en":"She gained 5 kilos after the holiday.","vi":"Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ."},{"en":"The company gained 30% market share in three years.","vi":"Công ty đạt được 30% thị phần trong ba năm."},{"en":"What do you gain from reading that book?","vi":"Bạn được gì từ việc đọc cuốn sách đó?"},{"en":"They made a profit gain of $2 million last quarter.","vi":"Họ đạt lợi nhuận 2 triệu đô la vào quý trước."}],"collocations":["gain confidence","gain experience","gain knowledge","gain popularity","gain weight","gain ground","gain access","gain momentum"],"idioms":[],"synonyms":["obtain","acquire","achieve","earn","secure","profit"],"antonyms":["lose","forfeit","surrender"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Gain** (động từ) có nghĩa là đạt được, có được thứ gì đó mà bạn muốn, thường qua nỗ lực hoặc thời gian.\n\n**Gain** (danh từ) chỉ sự tăng lên, lợi nhuận hoặc lợi thế mà ai đó nhận được.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Gain** | Đạt được, tăng (thường là tích cực) | gain confidence |\n| **Win** | Thắng trong cuộc thi/trò chơi | win a match |\n| **Earn** | Kiếm được (thường qua công việc) | earn a salary |\n| **Obtain** | Có được (hơi trang trọng) | obtain permission |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n### 1. Đạt được kỹ năng/kiến thức\n- *gain experience* = có thêm kinh nghiệm\n- *gain knowledge* = học hỏi thêm kiến thức\n- *gain confidence* = tự tin hơn\n\n### 2. Tăng lên (lượng, trọng lượng, tốc độ)\n- *gain weight* = tăng cân\n- *gain speed* = tăng tốc độ\n- *gain momentum* = phát triển nhanh hơn\n\n### 3. Lợi nhuận/lợi thế\n- *financial gain* = lợi nhuận tài chính\n- *gain an advantage* = có lợi thế\n- *mutual gain* = lợi ích chung\n\n## Mẹo nhớ\n\nNghĩ \"GAIN\" = **G**et (lấy) **A**nd **I**ncrease **N**ow. Từ này thường mang nghĩa tích cực, tăng lên hoặc có thêm.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Gain\" và \"profit\" có khác nhau không?**\nA: Có. *Profit* thường chỉ lợi nhuận tiền bạc cụ thể, còn *gain* rộng hơn (có thể là kiến thức, kinh nghiệm, hoặc lợi nhuận).\n\n**Q: Dùng \"gain\" hay \"earn\" khi nói tiền lương?**\nA: Cả hai đều đúng, nhưng *earn* phổ biến hơn cho salary/wage. *Gain* dùng khi muốn nhấn mạn \"thêm được bao nhiêu\".\n\n**Q: \"Time gained\" có nghĩa gì?**\nA: Chiều giữ được thời gian, hay tiết kiệm được thời gian (VD: *We gained 30 minutes by taking the shortcut* = Chúng tôi tiết kiệm được 30 phút nhờ đi đường tắt).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/gain","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}