Phát âm: /'geinful/
gainful — có lợi, có lời.
tính từ
- có lợi, có lời
- hám lợi (người)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Gainful nghĩa là có lợi
Phát âm: /'geinful/
gainful — có lợi, có lời.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).