Phát âm: /gæl/
gal — cô gái.
danh từ
- (thông tục) cô gái
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Gal nghĩa là cô gái
Phát âm: /gæl/
gal — cô gái.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).