---
word: galley
meaningVi: thuyến galê
pos:
  - noun
ipa: "'gæli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# galley nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gæli/

**galley** — thuyến galê.

## danh từ
- (sử học) thuyến galê (sàn thấp, chạy bằng buồm và chèo, thường do nô lệ hoặc tù nhân chèo)
- (hàng hải) bếp (ở dưới tàu)
- (ngành in) khay (để sắp chữ)
- (the galley) lao dịch, những công việc khổ sai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
