---
word: game
meaningVi: trò chơi; thí nghiệm; thi đấu; người chơi (game)
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ɡeɪm/
ipaUs: /ɡeɪm/
definitionEn: >-
  An activity or sport played for enjoyment and entertainment, especially one
  involving competition, rules, and players; a video game or board game; a wild
  animal hunted for sport or food
examples:
  - en: Children play games in the park every afternoon.
    vi: Trẻ em chơi trò chơi trong công viên mỗi buổi chiều.
  - en: He's addicted to playing online games on his computer.
    vi: Anh ấy bị nghiện chơi game trực tuyến trên máy tính.
  - en: The football game between two teams was exciting.
    vi: Trận đấu bóng đá giữa hai đội rất hồi hộp.
  - en: They went hunting for game in the forest.
    vi: Họ đi săn thú rừng trong khu rừng.
synonyms:
  - sport
  - pastime
  - activity
  - competition
  - match
  - contest
antonyms:
  - work
  - labor
  - toil
collocations:
  - play a game
  - board game
  - video game
  - online game
  - game show
  - game plan
  - game rules
  - win a game
  - lose a game
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Game** có 3 nghĩa chính:

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Trò chơi** (danh từ) | board game, video game |
| **Thi đấu, cuộc thi** | a football game, chess game |
| **Con thú (săn bắn)** | hunting game (thú rừng) |

## Cách dùng

**1. Trò chơi giải trí**
- *play a game* – chơi trò chơi
- *win/lose a game* – thắng/thua trò chơi
- *Monopoly is my favorite board game* – Monopoly là trò chơi bàn cờ yêu thích của tôi

**2. Thi đấu thể thao**
- *the final game* – trận chung kết
- *game day* – ngày thi đấu
- *They won the game 3-1* – Họ thắng trận 3-1

**3. Động từ: chơi game/chơi trò chơi**
- *We gamed all night* – Chúng tôi chơi game cả đêm

**4. Tính từ: liên quan đến game**
- *game console* – máy chơi game
- *game developer* – lập trình viên game

## Phân biệt dễ nhầm

| | **game** | **play** |
|---|----------|---------|
| **Chất** | danh từ (cái được chơi) | động từ (hành động) |
| **Ví dụ** | I like this game | I play games |

## Mẹo nhớ

🎮 **Game** = **GA-me** → Gợi nhớ "**GÃ** chơi **ME**" (cha chơi cùng con) hay các bạn chơi trò chơi cùng nhau

## FAQ

**Q: "Game" có nghĩa là trò chơi điện tử hay tất cả trò chơi?**  
A: Cả hai! "Game" bao gồm video games, board games, sports games... Tuy nhiên, ngày nay "game" thường dùng chỉ trò chơi điện tử khi không có ngữ cảnh khác.

**Q: Cách phát âm "game" như thế nào?**  
A: /ɡeɪm/ – giống như từ "same" nhưng thay 's' bằng 'g'. Giọng dài, không giống "gem" (viên đá).

**Q: "Game plan" là gì?**  
A: Kế hoạch hoặc chiến lược để đạt mục tiêu (vay mượn từ thể thao). *"What's our game plan?"* = Kế hoạch của chúng ta là gì?
