Phát âm: /'geəriʃ/
garish — loè loẹt, sặc sỡ.
tính từ
- loè loẹt, sặc sỡ
- garish ornaments — đồ trang trí loè loẹt
- chói mắt
- garish light — ánh sáng chói mắt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Garish nghĩa là loè loẹt
Phát âm: /'geəriʃ/
garish — loè loẹt, sặc sỡ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).