---
word: garner
meaningVi: vựa thóc, kho thóc
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'gɑ:nə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# garner nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gɑ:nə/

**garner** — vựa thóc, kho thóc.

## danh từ
- (thơ ca) vựa thóc, kho thóc

## ngoại động từ (thơ ca)
- bỏ vào kho; nộp vào vựa; thu vào kho

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
