---
word: garrison
meaningVi: đơn vị đồn trú
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'gærisn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# garrison nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gærisn/

**garrison** — đơn vị đồn trú.

## danh từ
- (quân sự) đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

## ngoại động từ
- đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú (ở nơi nào)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
