eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Gateau nghĩa là gì?

Gateau nghĩa là bánh ngọt

noun

gateau — bánh ngọt.

danh từ; số nhiều gateaux

  • bánh ngọt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).