Phát âm: /'geitwei/
gateway — cổng vào & ).
danh từ
- cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Gateway nghĩa là cổng vào & )
Phát âm: /'geitwei/
gateway — cổng vào & ).
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).