---
word: gather
meaningVi: tập hợp, tụ tập; suy luận, kết luận
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈɡæðə(r)/
ipaUs: /ˈɡæðər/
definitionEn: to come together in a group; to collect or assemble things; to
  understand or conclude from information
examples:
  - en: The family gathered around the dinner table to celebrate the new year.
    vi: Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới.
  - en: She gathered all the documents she needed for the job interview.
    vi: Cô ấy sưu tập tất cả các tài liệu cần thiết cho cuộc phỏng vấn xin việc.
  - en: From what I can gather, the project was delayed due to budget issues.
    vi: Từ những gì tôi có thể hiểu, dự án bị trì hoãn do vấn đề ngân sách.
  - en: Storm clouds were gathering on the horizon.
    vi: Những đám mây bão đang tập trung ở phía chân trời.
collocations:
  - gather around
  - gather together
  - gather courage
  - gather information
  - gather speed
synonyms:
  - assemble
  - collect
  - accumulate
  - congregate
  - conclude
antonyms:
  - scatter
  - disperse
  - separate
  - distribute
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cơ bản

**Gather** có hai nghĩa chính:

1. **Tập hợp, quy tụ** (mọi người hay vật cùng một chỗ)
2. **Suy luận, kết luận** (từ các thông tin có được)

## Phân biệt các cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|-----------|-------|----------|
| Gather + people | Gather friends for a party | Mời mọc người tập trung |
| Gather + things | Gather firewood | Thu thập, sưu tập vật chất |
| Gather information | Gather data for research | Thu thập dữ liệu, tin tức |
| I gather (that)... | I gather you're leaving? | Cách nói lịch sự: "tôi hiểu rằng..." |
| Gather speed/strength | The wind gathered force | Tăng tốc, tích tụ sức mạnh |

## Phân biệt từ dễ nhầm

**Gather vs. Collect:**
- **Gather**: nhấn mạnh việc tập hợp từ các nơi khác nhau, thường nhanh chóng, tự nhiên
  - *Gather the children from school* (đón những đứa trẻ)
- **Collect**: nhấn mạnh việc sưu tập có chủ đích, sắp xếp gọn gàng
  - *Collect rare coins* (sưu tập tiền xu hiếm)

**Gather vs. Assemble:**
- **Gather**: mọi người/vật tự tập trung hoặc do ai đó gọi
- **Assemble**: lắp ráp, ghép các bộ phận lại với nhau (thường là máy móc, đồ vật)
  - *Assemble the furniture* (lắp ráp đồ nội thất)

## Cụm từ thông dụng

- **Gather around**: vây quanh, xung quanh → *Gather around the campfire* (quây lửa trại)
- **Gather speed/pace**: tăng tốc độ → *The car gathered speed down the hill* (xe tăng tốc xuống dốc)
- **Gather courage/strength**: tích tụ can đảm/sức mạnh → *He gathered courage to ask her out* (anh tích tụ can đảm để mời cô ấy)
- **Gather information/evidence**: thu thập thông tin/bằng chứng
- **As I gather / From what I can gather**: (theo như tôi hiểu / từ những gì tôi hiểu được) — cách nói khi không hoàn toàn chắc chắn

## Mẹo nhớ

💡 **G**ather = **G**roup (nhóm) — hãy nhớ rằng gather là về việc tập hợp mọi người/vật thành một nhóm.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Tại sao "I gather" không phải "I gathers"?**
A: "I gather" là cụm từ cố định có nghĩa "theo như tôi hiểu", giống như "I believe". Không chia theo chủ ngữ trong trường hợp này.

**Q: "Gathered" và "gathering" khác nhau thế nào?**
- **Gathered** (V2): *We gathered last weekend* (chúng tôi tập trung tuần trước)
- **Gathering** (noun): *a large gathering of fans* (một cuộc tập trung đông người hâm mộ)
