{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"gauge","word":"gauge","url":"https://eword.vn/tu-dien/gauge","html":"https://eword.vn/tu-dien/gauge","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/gauge.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/gauge.json","meaningVi":"máy đo","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# gauge nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /geidʤ/\n\n**gauge** — máy đo.\n\n## danh từ\n- máy đo (sức gió, chiều cao của thuỷ triều, lượng nước mưa...)\n- cái đo cỡ (dây...)\n- loại, kiểu, cỡ, tầm, quy mô, khả năng\n- khoảng cách đường ray\n- tiêu chuẩn đánh giá, phương tiện đánh giá (khả năng, tính nết một người)\n  - *to take the gauge of* — đánh giá (ai)\n- (ngành in) lanhgô điều chỉnh lề\n- cái mấp của thợ mộc (để vạch những đường thẳng song song)\n- (hàng hải) ((thường) gage) hướng đi (của tàu) so với chiều gió\n  - *to have the weather gauge of* — lợi gió, thuận gió; (nghĩa bóng) lợi thế hơn (ai)\n\n## ngoại động từ\n- đo\n  - *to gauge the rainfall* — đo lượng nước mưa\n  - *to gauge the contents of a barrel* — đo dung tích của một cái thùng\n- định cỡ, đo cỡ\n- làm cho đúng tiêu chuẩn, làm cho đúng quy cách\n- đánh giá\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/gauge","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}