eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Gay nghĩa là gì?

Gay nghĩa là vui vẻ

adjective

Phát âm: /gei/

gay — vui vẻ, vui tươi; hớn hở.

tính từ

  • vui vẻ, vui tươi; hớn hở
    • the gay voices of yong children — những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
  • tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
    • gay colours — những màu sắc sặc sỡ
  • (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
    • to lead a gay life — sống cuộc đời phóng đãng
  • (như) homosexual

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).