---
word: gaze
meaningVi: cái nhìn chằm chằm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: geiz
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# gaze nghĩa là gì?

**Phát âm:** /geiz/

**gaze** — cái nhìn chằm chằm.

## danh từ chỉ số ít
- cái nhìn chằm chằm
  - *to stand at gaze* — nhìn chằm chằm

## nội động từ (+ at,  on,  upon)
- nhìn chằm chằm
  - *to gaze at (on, uopn) something* — cái nhìn chằm chằm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
