eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

General practice nghĩa là gì?

General practice nghĩa là <y> sự chữa trị đa khoa

noun

general practice sự chữa trị đa khoa.

danh từ

  • sự chữa trị đa khoa

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).