eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Generation nghĩa là gì?

Generation nghĩa là sự sinh ra

noun

Phát âm: /,dʤenə'reiʃn/

generation — sự sinh ra, sự phát sinh ra.

danh từ

  • sự sinh ra, sự phát sinh ra
  • thế hệ, đời
  • (điện học) sự phát điện

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).